Bấm vào để xem hình lớn

Toyota Wigo 5MT

Toyota
Nhóm sản phẩm
lượt xem
Số lượt xem bài
23/10/2020
Ngày cập nhật bài
352,000,000đ

(Bấm xem thông tin chi tiết)

Toyota Wigo 5MT


Toyota Wigo 5MT.Toyota Wigo 5MT.

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

Ngoại thất: Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Nội thất: Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

3660 x 1600 x 1520

 

Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

1940 x 1365 x 1235

 

Chiều dài cơ sở (mm)

 

2455

 

Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)

 

1410/1405

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

 

160

 

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)

 

N/A

 

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

 

4,7

 

Trọng lượng không tải (kg)

 

870

 

Trọng lượng toàn tải (kg)

 

1290

 

Dung tích bình nhiên liệu (L)

 

33

 

Dung tích khoang hành lý (L)

 

N/A

Động cơ xăng

Loại động cơ

 

3NR-VE

 

Số xy lanh

 

4

 

Bố trí xy lanh

 

Thẳng hàng/In line

 

Dung tích xy lanh (cc)

 

1197

 

Hệ thống nhiên liệu

 

Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection

 

Loại nhiên liệu

 

Xăng/Petrol

 

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

 

(65)87/6000

 

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

 

108/4200

Hệ thống truyền động

   

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

   

Số sàn 5 cấp/5MT

Hệ thống treo

Trước

 

Mc Pherson

 

Sau

 

Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

 

Điện/Electric

Vành & lốp xe

Loại vành

 

Hợp kim/Alloy

 

Kích thước lốp

 

175/65 R14

 

Lốp dự phòng

 

Vành thép/Steel

Phanh

Trước

 

Phanh đĩa/Disc

 

Sau

 

Tang trống/Drum

Tiêu chuẩn khí thải

   

Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

 

6,8

 

Ngoài đô thị (L/100km)

 

4,21

 

Kết hợp (L/100km)

 

5,16